說方便

shuō fāng biàn thuyết phương tiện

Hán Việt: thuyết phương tiện · Pinyin: shuō fāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說好話。《金瓶梅》第一回:「閑時在他鋪中坐,武大無不奉承。因此張宅家下人個個都歡喜,在大戶面前一力與他說方便。」

Eng

  • Cihui 說方便 huō fāngbiàn v.o. speak in favor of