說明地 thuyết minh địa Hán Việt: thuyết minh địa Tổng quan xem explanatory Cấu tạo: 說 (thuyết) + 明 (minh) + 地 (địa)Hán Việtthuyết minh địaCấu tạo說 + 明 + 地 · thuyết + minh + địa nghĩa thành phần: thuyết + minh + địa Nghĩa ViệtCihui xem explanatory