說明文

shuō míng wén thuyết minh văn

Hán Việt: thuyết minh văn · Pinyin: shuō míng wén

Tổng quan

lời thuyết minh: bài thuyết minh

Cấu tạo: (thuyết) + (minh) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời thuyết minh; bài thuyết minh。說明事物的情況或道理的文章。
  • Cihui lời thuyết minh: bài thuyết minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文體名。指說明事理的文章。寫作時,應著重於切合時機、講究技巧、內容正確。

Eng

  • Cihui 說明文 huōmíngwén n. expository writing; exposition