說書人 shuō shū rén · thuyết thư nhân Hán Việt: thuyết thư nhân · Pinyin: shuō shū rén Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 書 (thư) + 人 (nhân)Pinyinshuō shū rénHán Việtthuyết thư nhânCấu tạo說 + 書 + 人 · thuyết + thư + nhân nghĩa thành phần: thuyết + thư + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以講史或演說故事為業的人。