說死說活 shuō sǐ shuō huó · thuyết tử thuyết hoạt Hán Việt: thuyết tử thuyết hoạt · Pinyin: shuō sǐ shuō huó Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 死 (tử) + 說 (thuyết) + 活 (hoạt)Pinyinshuō sǐ shuō huóHán Việtthuyết tử thuyết hoạtCấu tạo說 + 死 + 說 + 活 · thuyết + tử + thuyết + hoạt nghĩa thành phần: thuyết + tử + thuyết + hoạt