说法品

thuyết pháp phẩm

Hán Việt: thuyết pháp phẩm

Tổng quan

thuyết pháp phẩm (術語)觀行即五品之第三。圓頓之行者,在觀行即之位,說法化人,化功歸己,而觀解轉增進者。☸

Cấu tạo: (thuyết) + (pháp) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết pháp phẩm (術語)觀行即五品之第三。圓頓之行者,在觀行即之位,說法化人,化功歸己,而觀解轉增進者。☸