說法臺

shuō fǎ táithuyết pháp thai

Hán Việt: thuyết pháp thai · Pinyin: shuō fǎ tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教讲道的高台。

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 法 (pháp) + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

說法印 · 說法品 · 說法妙 · 說法瑞 · 說法 · 說法三軌 · 說法五德 · 說法神變