說法臺 shuō fǎ tái · thuyết pháp thai Hán Việt: thuyết pháp thai · Pinyin: shuō fǎ tái Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 法 (pháp) + 臺 (thai)Pinyinshuō fǎ táiHán Việtthuyết pháp thaiCấu tạo說 + 法 + 臺 · thuyết + pháp + thai nghĩa thành phần: thuyết + pháp + thai