說海口

shuō hǎi kǒu thuyết hải khẩu

Hán Việt: thuyết hải khẩu · Pinyin: shuō hǎi kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (hải) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誇口。如:「他的話,你只能信三分,因為他說海口慣了。」