說理文 shuō lǐ wén · thuyết lí văn Hán Việt: thuyết lí văn · Pinyin: shuō lǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 理 (lí) + 文 (văn)Pinyinshuō lǐ wénHán Việtthuyết lí vănCấu tạo說 + 理 + 文 · thuyết + lí + văn nghĩa thành phần: thuyết + lí + văn Nghĩa EngCihui 說理文 huōlǐwén n. argumentation