說白

shuō bái thuyết bạch

Hán Việt: thuyết bạch · Pinyin: shuō bái

Tổng quan

nói trắng ra: nói lối

Cấu tạo: (thuyết) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói lối (trong tuồng kịch)。戲曲、歌劇中、除唱詞部分以外的台詞。
  • Cihui nói trắng ra: nói lối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲、歌唱中的道白。如:「這齣戲裡的說白很生動。」

Eng

  • Cihui 說白 huōbái n. <opera> spoken part

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

歌唱