說章兒

thuyết chương nhi

Hán Việt: thuyết chương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (chương) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.言辭。 2.條件。如:「這宗交易咱們倆得有個說章兒。」

Eng

  • Cihui 說章兒 huōzhāngr <topo.> n. 1. condition; prerequisite 2. discussion; terms of negotiations; talk