說笑話

shuō xiào huà thuyết tiếu thoại

Hán Việt: thuyết tiếu thoại · Pinyin: shuō xiào huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tiếu) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說逗趣、不認真的話。《文明小史》第四四回:「我們說說笑話,你不要多心!」

Eng

  • Cihui 說笑話 huō xiàohuà v.o. tell jokes