說經奪席 shuō jīng duó xí · thuyết kinh đoạt tịch Hán Việt: thuyết kinh đoạt tịch · Pinyin: shuō jīng duó xí Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 經 (kinh) + 奪 (đoạt) + 席 (tịch)Pinyinshuō jīng duó xíHán Việtthuyết kinh đoạt tịchCấu tạo說 + 經 + 奪 + 席 · thuyết + kinh + đoạt + tịch nghĩa thành phần: thuyết + kinh + đoạt + tịch