說評書 thuyết bình thư Hán Việt: thuyết bình thư Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 評 (bình) + 書 (thư)Hán Việtthuyết bình thưCấu tạo說 + 評 + 書 · thuyết + bình + thư nghĩa thành phần: thuyết + bình + thư Nghĩa EngCihui 說評書 huō píngshū n. type of story telling (usu. of trad. novels) ◆v.o. perform this type of story telling