說諢經 shuō hùn jīng · thuyết ngộn kinh Hán Việt: thuyết ngộn kinh · Pinyin: shuō hùn jīng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 諢 (ngộn) + 經 (kinh)Pinyinshuō hùn jīngHán Việtthuyết ngộn kinhCấu tạo說 + 諢 + 經 · thuyết + ngộn + kinh nghĩa thành phần: thuyết + ngộn + kinh