說走了風 thuyết tẩu liễu phong Hán Việt: thuyết tẩu liễu phong Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 走 (tẩu) + 了 (liễu) + 風 (phong)Hán Việtthuyết tẩu liễu phongCấu tạo說 + 走 + 了 + 風 · thuyết + tẩu + liễu + phong nghĩa thành phần: thuyết + tẩu + liễu + phong Nghĩa EngCihui 說走了風 huō zǒule fēng v.p. <coll.> run off at the mouth