說鬼話

thuyết quỷ thoại

Hán Việt: thuyết quỷ thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (quỷ) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說難以讓人相信的話。如:「他只會說鬼話。」

Eng

  • Cihui 說鬼話 huō guǐhuà v.o. <coll.> talk nonsense