課程表
khóa trình biểu
Hán Việt: khóa trình biểu · Pinyin: kè chéng biǎo
Tổng quan
thời khóa biểu
1.标明学校教学的科目和进程的表格。
學校中各班一週課程的表格。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Lịch học
- Google Alex v6 thời khóa biểu
- Tần suất từ đề cương bài giảng; đề cương khoá học, kế hoạch học tập
- Biên soạn school/class timetable M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學校中各班一週課程的表格。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.标明学校教学的科目和进程的表格。
Eng
- Cihui class timetable
- Tần suất từ n. school/class timetable M:¹zhāng
Đức
- Handedict Stundenplan (S, Edu)