誹語 phỉ ngữ Hán Việt: phỉ ngữ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 謠言。如:「他聽到那些誹語之後整天悶悶不樂。」 Cấu tạo: 诽 (phỉ) + 语 (ngữ)Hán Việtphỉ ngữTừ loạidanhCấu tạo诽 + 语 · phỉ + ngữ nghĩa thành phần: phỉ + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời đồnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謠言。如:「他聽到那些誹語之後整天悶悶不樂。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa谗言