誹謗地

phỉ báng địa

Hán Việt: phỉ báng địa

Tổng quan

vu khống; phỉ báng

Cấu tạo: (phỉ) + (báng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vu khống; phỉ báng