誹謗者
phỉ báng giả
Hán Việt: phỉ báng giả · Pinyin: fěi bàng zhě
Tổng quan
kẻ vu khống người phỉ báng (pháp lý) người đứng đơn, nguyên đơn người phỉ báng kẻ vu khống, kẻ vu oan; nói xấu; phỉ báng
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ vu khống người phỉ báng (pháp lý) người đứng đơn, nguyên đơn người phỉ báng kẻ vu khống, kẻ vu oan; nói xấu; phỉ báng
Eng
- Cihui 誹謗者 ěibàngzhě n. libeler; slanderer M:²wèi/¹míng/¹gè