調制波
điều chế ba
Hán Việt: điều chế ba · Pinyin: tiáo zhì bō
Tổng quan
sóng điều chế (điện tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui sóng điều chế (điện tử)
Eng
- CC-CEDICT modulated wave (elec.)
- Cihui modulated wave (elec.)
Hán Việt: điều chế ba · Pinyin: tiáo zhì bō
sóng điều chế (điện tử)