調變率 điều biến suất Hán Việt: điều biến suất Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 變 (biến) + 率 (suất)Hán Việtđiều biến suấtCấu tạo調 + 變 + 率 · điều + biến + suất nghĩa thành phần: điều + biến + suất Nghĩa EngCihui modulation rate