調味兒 điều vị nhi Hán Việt: điều vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtđiều vị nhiCấu tạo調 + 味 + 兒 · điều + vị + nhi nghĩa thành phần: điều + vị + nhi Nghĩa EngCihui 調味兒 iáowèir ►See ¹tiáowèi