調味蔣 tiáo wèi jiǎng · điều vị tương Hán Việt: điều vị tương · Pinyin: tiáo wèi jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 味 (vị) + 蔣 (tương)Pinyintiáo wèi jiǎngHán Việtđiều vị tươngCấu tạo調 + 味 + 蔣 · điều + vị + tương nghĩa thành phần: điều + vị + tương