調壓槽 điều áp tào Hán Việt: điều áp tào Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 壓 (áp) + 槽 (tào)Hán Việtđiều áp tàoCấu tạo調 + 壓 + 槽 · điều + áp + tào nghĩa thành phần: điều + áp + tào Nghĩa EngCihui 調壓槽 iáoyācáo n. pressurizer