調整域 điều chỉnh vực Hán Việt: điều chỉnh vực Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 域 (vực)Hán Việtđiều chỉnh vựcCấu tạo調 + 整 + 域 · điều + chỉnh + vực nghĩa thành phần: điều + chỉnh + vực