調查取證 diào chá qǔ zhèng · điều tra thủ chứng Hán Việt: điều tra thủ chứng · Pinyin: diào chá qǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 取 (thủ) + 證 (chứng)Pinyindiào chá qǔ zhèngHán Việtđiều tra thủ chứngCấu tạo調 + 查 + 取 + 證 · điều + tra + thủ + chứng nghĩa thành phần: điều + tra + thủ + chứng