調查團

diào chá tuán điều tra đoàn

Hán Việt: điều tra đoàn · Pinyin: diào chá tuán

Tổng quan

đội điều tra

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội điều tra

Eng

  • CC-CEDICT investigating team
  • Cihui investigating team