調查庭 diào chá tíng · điều tra đình Hán Việt: điều tra đình · Pinyin: diào chá tíng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 庭 (đình)Pinyindiào chá tíngHán Việtđiều tra đìnhCấu tạo調 + 查 + 庭 · điều + tra + đình nghĩa thành phần: điều + tra + đình