調查會 diào chá huì · điều tra hội Hán Việt: điều tra hội · Pinyin: diào chá huì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 查 (tra) + 會 (hội)Pinyindiào chá huìHán Việtđiều tra hộiCấu tạo調 + 查 + 會 · điều + tra + hội nghĩa thành phần: điều + tra + hội Nghĩa EngCihui 調查會 iàocháhuì n. fact-finding meeting M:cì/ge