調查組

diào chá zǔ điều tra tổ

Hán Việt: điều tra tổ · Pinyin: diào chá zǔ

Tổng quan

nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu

Cấu tạo: 調 (điều) + (tra) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu