調皮鬼
điều bì quỷ
Hán Việt: điều bì quỷ · Pinyin: tiáopí guǐ
Tổng quan
暱稱頑皮搗蛋的人。如:「你這個調皮鬼,總愛捉弄人。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người nghịch ngợm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暱稱頑皮搗蛋的人。如:「你這個調皮鬼,總愛捉弄人。」
Eng
- Cihui troublemaker
Hán Việt: điều bì quỷ · Pinyin: tiáopí guǐ
暱稱頑皮搗蛋的人。如:「你這個調皮鬼,總愛捉弄人。」