调睡参军 điều thụy tham quân Hán Việt: điều thụy tham quân Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 睡 (thụy) + 参 (tham) + 军 (quân)Hán Việtđiều thụy tham quânCấu tạo调 + 睡 + 参 + 军 · điều + thụy + tham + quân nghĩa thành phần: điều + thụy + tham + quân