調筋教 diáo jīn jiào · điều cân giáo Hán Việt: điều cân giáo · Pinyin: diáo jīn jiào Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 筋 (cân) + 教 (giáo)Pinyindiáo jīn jiàoHán Việtđiều cân giáoCấu tạo調 + 筋 + 教 · điều + cân + giáo nghĩa thành phần: điều + cân + giáo