調節儀 điều tiết nghi Hán Việt: điều tiết nghi Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 儀 (nghi)Hán Việtđiều tiết nghiCấu tạo調 + 節 + 儀 · điều + tiết + nghi nghĩa thành phần: điều + tiết + nghi