調節光圈 tiáo jié guāng quān·điều tiết quang quyển Hán Việt: điều tiết quang quyển · Pinyin: tiáo jié guāng quān Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 光 (quang) + 圈 (quyển)Pinyintiáo jié guāng quānHán Việtđiều tiết quang quyểnCấu tạo調 + 節 + 光 + 圈 · điều + tiết + quang + quyển nghĩa thành phần: điều + tiết + quang + quyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều chỉnh khẩu độĐứcHandedict Blendeneinstellung Từ liên quan Gần nghĩa調節裝置 · 調節器 · 调节墙 · 调节管 · 光圈孔徑 · 光圈數值 · 光圈直徑 · 调节了的