光圈孔徑

guāng quān kǒng jìngquang quyển khổng kính

Hán Việt: quang quyển khổng kính · Pinyin: guāng quān kǒng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 圈 (quyển) + 孔 (khổng) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khẩu độ

Đức

  • Handedict Blendenöffnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

光圈數值 · 光圈直徑 · 孔径作用 · 光圈面