调节墙 điều tiết tường Hán Việt: điều tiết tường Tổng quan (kỹ thuật) bộ giảm âm Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 牆 (tường)Hán Việtđiều tiết tườngTừ loạidanhCấu tạo調 + 節 + 牆 · điều + tiết + tường nghĩa thành phần: điều + tiết + tường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ giảm âm Từ liên quan Gần nghĩa调节器 · 调节管 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节书 · 调节仪 · 调节值