调节管

điều tiết quản

Hán Việt: điều tiết quản

Tổng quan

ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)

Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống điều chỉnh
  • Tần suất từ ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

调节器 · 调节墙 · 調節 · 调节 · 调节装置 · 调节书 · 调节仪 · 调节值