調節書 tiáo jié shū · điều tiết thư Hán Việt: điều tiết thư · Pinyin: tiáo jié shū Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 書 (thư)Pinyintiáo jié shūHán Việtđiều tiết thưCấu tạo調 + 節 + 書 · điều + tiết + thư nghĩa thành phần: điều + tiết + thư