調節牆

điều tiết tường

Hán Việt: điều tiết tường

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ giảm âm

Cấu tạo: 調 (điều) + (tiết) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bộ giảm âm