調節稅 tiáo jié shuì · điều tiết thuế Hán Việt: điều tiết thuế · Pinyin: tiáo jié shuì Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 稅 (thuế)Pinyintiáo jié shuìHán Việtđiều tiết thuếCấu tạo調 + 節 + 稅 · điều + tiết + thuế nghĩa thành phần: điều + tiết + thuế Nghĩa EngCihui 調節稅 iáojiéshuì n. regulation/adjustable tax M:²bǐ