調節風量 tiáo jié fēng liàng · điều tiết phong lượng Hán Việt: điều tiết phong lượng · Pinyin: tiáo jié fēng liàng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 風 (phong) + 量 (lượng)Pinyintiáo jié fēng liàngHán Việtđiều tiết phong lượngCấu tạo調 + 節 + 風 + 量 · điều + tiết + phong + lượng nghĩa thành phần: điều + tiết + phong + lượng