调糜量水 điều mi lượng thủy Hán Việt: điều mi lượng thủy Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 糜 (mi) + 量 (lượng) + 水 (thủy)Hán Việtđiều mi lượng thủyCấu tạo调 + 糜 + 量 + 水 · điều + mi + lượng + thủy nghĩa thành phần: điều + mi + lượng + thủy