調色碟 điều sắc điệp Hán Việt: điều sắc điệp Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 色 (sắc) + 碟 (điệp)Hán Việtđiều sắc điệpCấu tạo調 + 色 + 碟 · điều + sắc + điệp nghĩa thành phần: điều + sắc + điệp Nghĩa EngCihui 調色碟 iáosèdié n. color-mixing tray M:ge/²zhī