調藥刀

tiáo yào dāo điều dược đao

Hán Việt: điều dược đao · Pinyin: tiáo yào dāo

Tổng quan

dao trộn

Cấu tạo: 調 (điều) + (dược) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao trộn

Eng

  • CC-CEDICT spatula
  • Cihui spatula