調製機 điều chế ki Hán Việt: điều chế ki Tổng quan xem prepare Cấu tạo: 調 (điều) + 製 (chế) + 機 (ki)Hán Việtđiều chế kiCấu tạo調 + 製 + 機 · điều + chế + ki nghĩa thành phần: điều + chế + ki Nghĩa ViệtCihui xem prepare