調諧器

điều hài khí

Hán Việt: điều hài khí

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (hài) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收音機或電視中用於選定頻道的裝置,係應用諧振頻率的調整達到頻道選擇功能。

Eng

  • Cihui 調諧器 iáoxiéqì n. tuning device M:ge/zhī