調速器

diào sù qì điều tốc khí

Hán Việt: điều tốc khí · Pinyin: diào sù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調速器 iáosùqì n. <mach.> governor M:ge/¹jià